Bản dịch của từ Chore trong tiếng Việt
Chore

Chore(Noun)
Một công việc thường ngày, đặc biệt là công việc gia đình.
A routine task, especially a household one.
Dạng danh từ của Chore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chore | Chores |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Chore” là một danh từ chỉ những công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại mà người ta thường phải làm hàng ngày, chẳng hạn như dọn dẹp, giặt giũ. Trong tiếng Anh, “chore” không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường dùng “household task” để chỉ các công việc này một cách trang trọng hơn.
Từ "chore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ciere", có nghĩa là "công việc nhỏ" hoặc "nhiệm vụ hàng ngày". Nguồn gốc Latin của từ này được liên kết với "carriare", nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Theo thời gian, từ "chore" đã phát triển để chỉ những công việc nhà thường xuyên và không thú vị, phản ánh trải nghiệm của con người trong cuộc sống hàng ngày và trách nhiệm gia đình. Sự thay đổi này thể hiện cách mà ngôn ngữ phát triển để phù hợp với thực tiễn sống.
Từ "chore" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụ thể là: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề cuộc sống hàng ngày như công việc gia đình hoặc lịch trình cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, "chore" thường được đề cập trong các bài viết về quản lý thời gian hoặc tổ chức cuộc sống. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản và thảo luận liên quan đến trách nhiệm trong môi trường gia đình hoặc công việc.
Họ từ
“Chore” là một danh từ chỉ những công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại mà người ta thường phải làm hàng ngày, chẳng hạn như dọn dẹp, giặt giũ. Trong tiếng Anh, “chore” không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường dùng “household task” để chỉ các công việc này một cách trang trọng hơn.
Từ "chore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ciere", có nghĩa là "công việc nhỏ" hoặc "nhiệm vụ hàng ngày". Nguồn gốc Latin của từ này được liên kết với "carriare", nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Theo thời gian, từ "chore" đã phát triển để chỉ những công việc nhà thường xuyên và không thú vị, phản ánh trải nghiệm của con người trong cuộc sống hàng ngày và trách nhiệm gia đình. Sự thay đổi này thể hiện cách mà ngôn ngữ phát triển để phù hợp với thực tiễn sống.
Từ "chore" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụ thể là: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề cuộc sống hàng ngày như công việc gia đình hoặc lịch trình cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, "chore" thường được đề cập trong các bài viết về quản lý thời gian hoặc tổ chức cuộc sống. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản và thảo luận liên quan đến trách nhiệm trong môi trường gia đình hoặc công việc.
