Bản dịch của từ Chore trong tiếng Việt

Chore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chore(Noun)

tʃˈɔɹ
tʃoʊɹ
01

Một công việc thường ngày, đặc biệt là công việc gia đình.

A routine task, especially a household one.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chore (Noun)

SingularPlural

Chore

Chores

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ