choric
choric (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc giống như dàn đồng ca; liên quan đến cách diễn, nói hoặc hát của một đoàn người (chẳng hạn trong kịch hoặc tụng niệm).
Belonging to, spoken by, or resembling a chorus in drama or recitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choric" là tính từ dùng để mô tả cái gì liên quan đến hoặc tựa như một đơn ca của dàn hợp xướng. Trong ngữ cảnh văn học và âm nhạc, nó thường chỉ các yếu tố hoặc kỹ thuật được sử dụng trong các tác phẩm có sự tham gia của nhiều giọng nói hoặc diễn viên, như trong các vở kịch Hy Lạp cổ đại. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "chorikos", và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong sắc thái hay cách sử dụng.