Anh - Việt

Bản dịch của từ Choric trong tiếng Việt

choric

Adjective

choric (Adjective)

/kˈɔɹɪk/
/kˈoʊɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc giống như dàn đồng ca; liên quan đến cách diễn, nói hoặc hát của một đoàn người (chẳng hạn trong kịch hoặc tụng niệm).

Belonging to, spoken by, or resembling a chorus in drama or recitation.

Ví dụ
Những giọng hòa âm trong vở kịch làm tăng sâu sắc cho buổi biểu diễn.The choric voices in the play added depth to the performance.
Những yếu tố hòa âm trong bài thơ nổi bật lên tâm trạng cộng đồng.The choric elements in the poem highlighted communal sentiments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh