Bản dịch của từ Chromo trong tiếng Việt
Chromo

Chromo (Noun)
(chủ yếu trong lịch sử) Một bản in màu được tạo ra bằng kỹ thuật in nhiều bản mộc màu (chromolithography); tức là tranh hoặc hình in nhiều màu sắc được sản xuất hàng loạt bằng phương pháp in thạch bản màu.
(chiefly historical) A color print produced by chromolithography.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chromo" là viết tắt của "chromosome", chỉ các cấu trúc di truyền trong tế bào có nhiệm vụ chứa đựng và truyền tải thông tin di truyền. Trong tiếng Anh, "chromo" thường được sử dụng trong tình huống không chính thức, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi đề cập đến các khía cạnh liên quan đến di truyền. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng, nhưng thường ít được dùng trong văn viết chính thức.
Từ "chromo" là viết tắt của "chromosome", chỉ các cấu trúc di truyền trong tế bào có nhiệm vụ chứa đựng và truyền tải thông tin di truyền. Trong tiếng Anh, "chromo" thường được sử dụng trong tình huống không chính thức, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi đề cập đến các khía cạnh liên quan đến di truyền. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng, nhưng thường ít được dùng trong văn viết chính thức.
