Bản dịch của từ Chromolithography trong tiếng Việt

Chromolithography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromolithography(Noun)

krˌɒməlɪθˈɒɡrəfi
ˌkroʊmoʊɫɪˈθɑɡrəfi
01

Quy trình in màu bằng cách sử dụng lithography

The process of printing in colors by lithography

Ví dụ
02

Một phương pháp in ấn sử dụng đá lithography, yêu cầu nhiều loại đá khác nhau cho các màu sắc khác nhau được sử dụng trong việc tạo ra hình ảnh.

A method for making prints using a stone lithography which requires multiple stones for the different colors used in creating the image

Ví dụ
03

Một bản in được tạo ra bằng phương pháp này.

A print made using this method

Ví dụ