Bản dịch của từ Chromoplast trong tiếng Việt

Chromoplast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromoplast(Noun)

kɹˈoʊməplˌæst
kɹˈoʊməplˌæst
01

Một loại lạp thể có màu (khác với lục lạp) trong tế bào thực vật, thường chứa sắc tố vàng hoặc cam và góp phần tạo màu cho hoa, quả hoặc lá.

A coloured plastid other than a chloroplast, typically containing a yellow or orange pigment.

一种含有黄色或橙色颜料的色素体,通常用于植物的花、果或叶的颜色形成。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ