Bản dịch của từ Chronologically trong tiếng Việt

Chronologically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronologically(Adverb)

kɹˌɑnəlˈɑdʒɪkli
kɹˌɑnˈl̩ɑdʒɪkl̩li
01

Theo thứ tự thời gian; sắp xếp hoặc kể theo trình tự từ thời điểm xảy ra đầu tiên đến cuối cùng.

(sequence) In sequence according to time.

按时间顺序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo thứ tự thời gian; theo trình tự xảy ra của các sự kiện (từ sớm đến muộn), tức là sắp xếp hoặc kể lại theo mốc thời gian.

(manner) In a chronological manner; with reference to time.

按时间顺序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ