chronologically
Adverb
chronologically (Adverb)
/kɹˌɑnəlˈɑdʒɪkli/
/kɹˌɑnˈl̩ɑdʒɪkl̩li/
AI
Ví dụ
Các sự kiện được trình bày theo thứ tự thời gian trong sách lịch sử.The events were presented chronologically in the history book.
Dòng thời gian của dự án được xếp theo thứ tự thời gian.The timeline of the project was laid out chronologically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · theo thứ tự thời gian; theo trình tự xảy ra của các sự kiện (từ sớm đến muộn), tức là sắp xếp hoặc kể lại theo mốc thời gian.
Ví dụ
Các sự kiện được liệt kê theo thứ tự thời gian trong sách lịch sử.The events were listed chronologically in the history book.
Dòng thời gian của các phong trào xã hội được trình bày theo thứ tự thời gian.The timeline of the social movements was presented chronologically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chronologically" là trạng từ, mang nghĩa "theo thứ tự thời gian". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, bài viết khoa học và phân tích dữ liệu để chỉ việc sắp xếp các sự kiện hoặc thông tin theo trình tự diễn ra của chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương.