Bản dịch của từ Chronologically trong tiếng Việt
Chronologically

Chronologically (Adverb)
The events were presented chronologically in the history book.
Các sự kiện được trình bày theo thứ tự thời gian trong sách lịch sử.
The timeline of the project was laid out chronologically.
Dòng thời gian của dự án được xếp theo thứ tự thời gian.
The data was organized chronologically for the research presentation.
Dữ liệu được tổ chức theo thứ tự thời gian cho bài thuyết trình nghiên cứu.
The events were listed chronologically in the history book.
Các sự kiện được liệt kê theo thứ tự thời gian trong sách lịch sử.
The timeline of the social movements was presented chronologically.
Dòng thời gian của các phong trào xã hội được trình bày theo thứ tự thời gian.
The changes in society were analyzed chronologically to understand progress.
Các thay đổi trong xã hội được phân tích theo thứ tự thời gian để hiểu về tiến triển.
Họ từ
Từ "chronologically" là trạng từ, mang nghĩa "theo thứ tự thời gian". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, bài viết khoa học và phân tích dữ liệu để chỉ việc sắp xếp các sự kiện hoặc thông tin theo trình tự diễn ra của chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương.
Từ "chronologically" xuất phát từ gốc tiếng Latinh "chronologia", trong đó "chrono-" có nguồn gốc từ "chronos" nghĩa là "thời gian". Từ này đã tồn tại từ thế kỷ 14 và được sử dụng để chỉ việc sắp xếp sự kiện theo thứ tự thời gian xảy ra. Ý nghĩa hiện tại của "chronologically" phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên nghĩa về thời gian và cách thức tổ chức thông tin, nhằm nhấn mạnh sự quan trọng của việc theo dõi sự kiện trong một chuỗi thời gian chính xác.
Từ "chronologically" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần trình bày sự kiện hoặc thông tin theo thứ tự thời gian. Trong bối cảnh học thuật, từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, sắp xếp tài liệu, hoặc trong các báo cáo nghiên cứu để mô tả trình tự diễn ra của các sự kiện. Việc sử dụng từ này giúp làm rõ mối quan hệ thời gian và tăng tính logic cho bài viết.