chronologize
Verb
chronologize (Verb)
/kɹˈɑnələdʒˌaɪz/
/kɹˈɑnələdʒˌaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Sắp xếp các sự kiện hoặc các mốc thời gian theo thứ tự xảy ra (từ trước tới sau) để trình bày chuỗi thời gian một cách rõ ràng.
Ví dụ
Giáo viên sắp xếp các sự kiện lịch sử để học sinh hiểu rõ hơn.Teachers chronologize historical events for better student understanding.
Họ không sắp xếp các phong trào xã hội trong các bài thuyết trình.They do not chronologize social movements in their presentations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chronologize" có nghĩa là sắp xếp các sự kiện hoặc đối tượng theo thứ tự thời gian. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực lịch sử và nghiên cứu để mô tả quá trình xác định thứ tự xảy ra của các hoạt động hoặc sự kiện. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng có thể thấy tên gọi và ứng dụng chung được phổ biến hơn ở Mỹ trong các tình huống học thuật và nghiên cứu.