Bản dịch của từ Chronostratigraphy trong tiếng Việt
Chronostratigraphy

Chronostratigraphy(Noun)
Nhánh địa chất liên quan đến việc xác định tuổi tuyệt đối của các địa tầng.
The branch of geology concerned with establishing the absolute ages of strata.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chronostratigraphy là một lĩnh vực trong địa chất học, nghiên cứu sự phân chia thời gian địa chất thông qua việc xác định các đơn vị đá và niên đại của chúng. Thuật ngữ này kết hợp hai yếu tố: "chrono" chỉ thời gian và "stratigraphy" chỉ sự phân bố các lớp đá. Chronostratigraphy xác định vị trí và niên đại tương đối của các lớp địa chất, gián tiếp cung cấp cái nhìn về lịch sử trái đất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Từ "chronostratigraphy" được hình thành từ hai thành tố Latin: "chrono-" có nguồn gốc từ từ "chronos", nghĩa là "thời gian", và "stratigraphy" bắt nguồn từ từ "stratum", nghĩa là "tầng" hoặc "lớp". Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để nghiên cứu độ tuổi và phân loại các lớp đá theo thời gian địa chất. Sự phát triển của chronostratigraphy từ thế kỷ 19 đã phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức về lịch sử trái đất và quá trình hình thành địa chất, cung cấp những phương pháp quan trọng trong nghiên cứu địa chất hiện đại.
Từ "chronostratigraphy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về địa chất và lịch sử trái đất trong phần Reading và Writing. Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu chuyên ngành, bài viết khoa học và hội thảo về địa chất để mô tả việc phân loại và định niên đại các lớp địa tầng. Do đó, nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các lĩnh vực khác như văn học hay xã hội học.
Chronostratigraphy là một lĩnh vực trong địa chất học, nghiên cứu sự phân chia thời gian địa chất thông qua việc xác định các đơn vị đá và niên đại của chúng. Thuật ngữ này kết hợp hai yếu tố: "chrono" chỉ thời gian và "stratigraphy" chỉ sự phân bố các lớp đá. Chronostratigraphy xác định vị trí và niên đại tương đối của các lớp địa chất, gián tiếp cung cấp cái nhìn về lịch sử trái đất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Từ "chronostratigraphy" được hình thành từ hai thành tố Latin: "chrono-" có nguồn gốc từ từ "chronos", nghĩa là "thời gian", và "stratigraphy" bắt nguồn từ từ "stratum", nghĩa là "tầng" hoặc "lớp". Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để nghiên cứu độ tuổi và phân loại các lớp đá theo thời gian địa chất. Sự phát triển của chronostratigraphy từ thế kỷ 19 đã phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức về lịch sử trái đất và quá trình hình thành địa chất, cung cấp những phương pháp quan trọng trong nghiên cứu địa chất hiện đại.
Từ "chronostratigraphy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về địa chất và lịch sử trái đất trong phần Reading và Writing. Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu chuyên ngành, bài viết khoa học và hội thảo về địa chất để mô tả việc phân loại và định niên đại các lớp địa tầng. Do đó, nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các lĩnh vực khác như văn học hay xã hội học.
