Bản dịch của từ Chronostratigraphy trong tiếng Việt
Chronostratigraphy

Chronostratigraphy (Noun)
Lĩnh vực của địa chất học chuyên nghiên cứu và xác định tuổi tuyệt đối của các lớp trầm tích (tầng đá), tức là xác định xem các tầng đá được hình thành vào thời điểm nào trong lịch sử Trái Đất.
The branch of geology concerned with establishing the absolute ages of strata.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chronostratigraphy là một lĩnh vực trong địa chất học, nghiên cứu sự phân chia thời gian địa chất thông qua việc xác định các đơn vị đá và niên đại của chúng. Thuật ngữ này kết hợp hai yếu tố: "chrono" chỉ thời gian và "stratigraphy" chỉ sự phân bố các lớp đá. Chronostratigraphy xác định vị trí và niên đại tương đối của các lớp địa chất, gián tiếp cung cấp cái nhìn về lịch sử trái đất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
Chronostratigraphy là một lĩnh vực trong địa chất học, nghiên cứu sự phân chia thời gian địa chất thông qua việc xác định các đơn vị đá và niên đại của chúng. Thuật ngữ này kết hợp hai yếu tố: "chrono" chỉ thời gian và "stratigraphy" chỉ sự phân bố các lớp đá. Chronostratigraphy xác định vị trí và niên đại tương đối của các lớp địa chất, gián tiếp cung cấp cái nhìn về lịch sử trái đất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này.
