Bản dịch của từ Chunky trong tiếng Việt
Chunky

Chunky (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả thức ăn có những miếng to hoặc dày, không mịn; có kết cấu thô, nhiều miếng (ví dụ: súp, nước sốt, bánh có nhiều mẩu trái cây hoặc hạt).
Of food containing chunks or thick pieces of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chunky" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc chất liệu có hình dạng lớn, dày hoặc nặng. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "chunky" thường chỉ các món ăn có thành phần hoặc kết cấu lớn, không mịn như súp có các miếng thịt hoặc rau. Từ này không khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách phát âm trong văn nói tại mỗi khu vực.
Họ từ
Từ "chunky" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc chất liệu có hình dạng lớn, dày hoặc nặng. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "chunky" thường chỉ các món ăn có thành phần hoặc kết cấu lớn, không mịn như súp có các miếng thịt hoặc rau. Từ này không khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách phát âm trong văn nói tại mỗi khu vực.
