Bản dịch của từ Chunky trong tiếng Việt

Chunky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chunky(Adjective)

tʃˈʌŋki
tʃˈʌŋki
01

Miêu tả vật gì đó có kích thước dày, to và hơi cồng kềnh; nhìn có vẻ nặng hoặc chiếm nhiều chỗ.

Bulky and thick.

粗厚且笨重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả thức ăn có những miếng to hoặc dày, không mịn; có kết cấu thô, nhiều miếng (ví dụ: súp, nước sốt, bánh có nhiều mẩu trái cây hoặc hạt).

Of food containing chunks or thick pieces of something.

含块的食物

Ví dụ

Dạng tính từ của Chunky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Chunky

Chunky

Chunkier

Chunk hơn

Chunkiest

Nhai nhiều nhất

Chunky

Chunky

More chunky

Nhiều miếng hơn

Most chunky

Hầu hết các chữ hoa/thường

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ