Bản dịch của từ Church implements trong tiếng Việt
Church implements

Church implements(Noun)
Các giáo sĩ hoặc giới chức chính thức của một tổ chức tôn giáo, đặc biệt là nhà thờ Kitô giáo
Officials or official members of a religious organization, especially of the Christian Church.
宗教组织的官员或正式成员,尤其是基督教会的成员。
Church implements(Phrase)
Công cụ hoặc thiết bị dùng để thực hiện một nhiệm vụ thường liên quan đến hoạt động của nhà thờ
This is a building used for public worship, especially Christian worship.
这是一座用于公众宗教活动,特别是基督教崇拜的建筑。
Các hệ thống hoặc phương pháp được thiết lập nhằm đạt được một kết quả cụ thể trong bối cảnh nhà thờ
Religious officials or leaders of a faith organization, especially within the Christian Church.
宗教组织的官员或领导人,特别是在基督教会中的那些人。
Nói rộng hơn, điều này đề cập đến bất kỳ thủ tục hoặc chiến lược nào mà nhà thờ sử dụng.
A specific Christian denomination
一个特定的基督教派
