Bản dịch của từ Church implements trong tiếng Việt

Church implements

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Church implements(Noun)

tʃˈɜːtʃ ˈɪmplɪmənts
ˈtʃɝtʃ ˈɪmpəɫmənts
01

Một công trình dùng để thờ cúng cộng đồng, đặc biệt là trong đạo Kitô

A building used for public worship, specifically Christian worship.

这是一座用于公共祭祀的建筑,主要是用于基督教的崇拜。

Ví dụ
02

Một giáo phái Kitô giáo đặc thù

A specific Christian denomination

一个特定的基督教教派

Ví dụ
03

Các giáo sĩ hoặc giới chức chính thức của một tổ chức tôn giáo, đặc biệt là nhà thờ Kitô giáo

Officials or official members of a religious organization, especially of the Christian Church.

宗教组织的官员或正式成员,尤其是基督教会的成员。

Ví dụ

Church implements(Phrase)

tʃˈɜːtʃ ˈɪmplɪmənts
ˈtʃɝtʃ ˈɪmpəɫmənts
01

Công cụ hoặc thiết bị dùng để thực hiện một nhiệm vụ thường liên quan đến hoạt động của nhà thờ

This is a building used for public worship, especially Christian worship.

这是一座用于公众宗教活动,特别是基督教崇拜的建筑。

Ví dụ
02

Các hệ thống hoặc phương pháp được thiết lập nhằm đạt được một kết quả cụ thể trong bối cảnh nhà thờ

Religious officials or leaders of a faith organization, especially within the Christian Church.

宗教组织的官员或领导人,特别是在基督教会中的那些人。

Ví dụ
03

Nói rộng hơn, điều này đề cập đến bất kỳ thủ tục hoặc chiến lược nào mà nhà thờ sử dụng.

A specific Christian denomination

一个特定的基督教派

Ví dụ