Bản dịch của từ Churlishness trong tiếng Việt

Churlishness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Churlishness(Adjective)

tʃˈɝɹlɪʃnɛs
tʃˈɝɹlɪʃnɛs
01

Thái độ hoặc cách cư xử thô lỗ, cục cằn và khó gần, thể hiện sự khó chịu hoặc cố ý gây khó chịu cho người khác.

Rude in a meanspirited and surly way.

粗鲁无礼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Churlishness(Noun)

tʃˈɝɹlɪʃnɛs
tʃˈɝɹlɪʃnɛs
01

Hành vi hoặc cách diễn đạt thô lỗ, cộc cằn và có ý xấu, thiếu tử tế với người khác.

Rude and meanspirited behavior or expression.

粗鲁和恶意的行为或表达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh