Anh - Việt

Bản dịch của từ Churlishness trong tiếng Việt

churlishness

AdjectiveNoun

churlishness (Adjective)

/tʃˈɝɹlɪʃnɛs/
/tʃˈɝɹlɪʃnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Thái độ hoặc cách cư xử thô lỗ, cục cằn và khó gần, thể hiện sự khó chịu hoặc cố ý gây khó chịu cho người khác.

Thái độ hoặc cách cư xử thô lỗ, cục cằn và khó gần, thể hiện sự khó chịu hoặc cố ý gây khó chịu cho người khác.

rude in a meanspirited and surly way.

Ví dụ
Sự thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.His churlishness during the meeting surprised everyone at the conference.
Sự thô lỗ của cô ấy không giúp cô kết bạn tại bữa tiệc.Her churlishness did not help her make friends at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

churlishness (Noun)

/tʃˈɝɹlɪʃnɛs/
/tʃˈɝɹlɪʃnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi hoặc cách diễn đạt thô lỗ, cộc cằn và có ý xấu, thiếu tử tế với người khác.

Hành vi hoặc cách diễn đạt thô lỗ, cộc cằn và có ý xấu, thiếu tử tế với người khác.

rude and meanspirited behavior or expression.

Ví dụ
Sự thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc làm nhiều khách khó chịu.His churlishness at the party upset many guests last Saturday.
Sự thô lỗ của cô ấy không giúp cô kết bạn ở trường đại học.Her churlishness does not help her make friends in college.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh