churlishness
churlishness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
churlishness (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi hoặc cách diễn đạt thô lỗ, cộc cằn và có ý xấu, thiếu tử tế với người khác.
Hành vi hoặc cách diễn đạt thô lỗ, cộc cằn và có ý xấu, thiếu tử tế với người khác.
rude and meanspirited behavior or expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Churlishness, một danh từ trong tiếng Anh, chỉ tính cách thô lỗ, cục cằn hoặc không lịch sự. Từ này xuất phát từ "churl", nghĩa là người nông dân nghèo khổ trong thời trung cổ, mang ý nghĩa tiêu cực về thái độ và cách cư xử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "churlishness" không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, khái niệm này có thể được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.