Bản dịch của từ Cicatrized trong tiếng Việt
Cicatrized

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cicatrized" là tính từ chỉ trạng thái vết thương đã được lành lại, hình thành sẹo. Từ này xuất phát từ động từ "cicatrize", có nghĩa là quá trình lành vết thương. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "cicatrized" với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành y học cụ thể, thuật ngữ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để mô tả tình trạng sẹo sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
Họ từ
"Cicatrized" là tính từ chỉ trạng thái vết thương đã được lành lại, hình thành sẹo. Từ này xuất phát từ động từ "cicatrize", có nghĩa là quá trình lành vết thương. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "cicatrized" với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực hành y học cụ thể, thuật ngữ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để mô tả tình trạng sẹo sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
