Bản dịch của từ Circular sector trong tiếng Việt

Circular sector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular sector(Noun)

sˈɜːkjʊlɐ sˈɛktɐ
ˈsɝkjəɫɝ ˈsɛktɝ
01

Một phần của hình tròn giới hạn bởi hai bán kính và cung tròn nằm giữa chúng

A portion of a circle bounded by two radii and the arc between them

Ví dụ