Bản dịch của từ Circularity trong tiếng Việt

Circularity

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circularity(Noun Countable)

sɝɹkjəlˈæɹɪti
sɝɹkjəlˈæɹɪti
01

Vật hay hình dạng có dạng vòng tròn hoặc hình tròn; tính chất giống hình tròn.

A circular object or shape.

圆形物体或形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circularity(Noun)

sɝɹkjəlˈæɹɪti
sɝɹkjəlˈæɹɪti
01

Tình trạng, đặc điểm hoặc chất lượng có dạng tròn, hình vòng tròn; tính tròn hoặc vòng.

The state or quality of being circular or round in shape.

圆形的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ