circularity
Noun CountableNoun
circularity (Noun Countable)
/sɝɹkjəlˈæɹɪti/
/sɝɹkjəlˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Sự tròn của chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.The circularity of the wedding ring symbolizes eternal love.
Trong nhiều văn hóa, sự tròn của một chiếc bàn biểu trưng cho sự đoàn kết.In many cultures, the circularity of a table represents unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
circularity (Noun)
/sɝɹkjəlˈæɹɪti/
/sɝɹkjəlˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Sự vòng tròn của cái bàn khuyến khích thảo luận nhóm.The circularity of the table encouraged group discussions.
Sự vòng tròn của sắp xếp chỗ ngồi thúc đẩy tính bao dung.The circularity of the seating arrangement promoted inclusivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Circularity là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, triết học và kinh tế học, chỉ đặc tính hoặc trạng thái có hình dạng tròn hoặc có liên quan đến vòng lặp. Trong ngữ cảnh kinh tế, circularity thường liên quan đến khái niệm kinh tế tuần hoàn, nơi tài nguyên được tái sử dụng và tái chế nhằm giảm thiểu lãng phí. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi tùy theo vùng miền.