circumcision
circumcision (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc thực hành cắt bỏ bao quy đầu (ở nam) hoặc một phần bộ phận sinh dục (ở nữ) vì lý do tôn giáo, y tế hoặc văn hóa.
the action or practice of circumcising a male or female.
Dạng danh từ của circumcision (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
circumcision | circumcisions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cắt bao quy đầu (circumcision) là một thủ tục phẫu thuật trong đó bao quy đầu của dương vật được cắt bỏ. Thủ tục này thường được thực hiện tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế, có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, đặc biệt phổ biến trong Do Thái giáo và Hồi giáo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong trọng âm và ngữ điệu. Cắt bao quy đầu có thể được thực hiện vì lý do tôn giáo, y tế hoặc vệ sinh.