circumferential
Adjective
circumferential (Adjective)
/səɹkʌmfəɹˈɛnʃl/
/səɹkʌmfəɹˈɛnʃl/
AI
Nghĩa 01 · (tính từ) Liên quan đến chu vi hoặc vòng tròn; nằm quanh hoặc theo đường vòng tròn xung quanh một vật.
(tính từ) Liên quan đến chu vi hoặc vòng tròn; nằm quanh hoặc theo đường vòng tròn xung quanh một vật.
not comparable Of or pertaining to a circumference.
Ví dụ
Khu vực vòng ngoài của công viên thường đông đúc vào cuối tuần.The circumferential area of the park is often crowded on weekends.
Sắp xếp chỗ ngồi vòng ngoài không cho phép trò chuyện dễ dàng.The circumferential seating arrangement didn’t allow for easy conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumferential" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ đến hoặc liên quan đến chu vi, vòng tròn hoặc xung quanh một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "circumferential" thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính hoặc yếu tố liên quan đến cấu trúc đa chiều, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.