Bản dịch của từ Circumlocutory trong tiếng Việt

Circumlocutory

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumlocutory(Adverb)

sɝɹkəmlˈɑkjətoʊɹi
sɝɹkəmlˈɑkjətoʊɹi
01

Một cách vòng vo, nói không đi thẳng vào trọng tâm; diễn đạt dài dòng, nói quanh co để tránh nói trực tiếp

In a circumlocutory manner.

迂回地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circumlocutory(Adjective)

sɝɹkəmlˈɑkjətoʊɹi
sɝɹkəmlˈɑkjətoʊɹi
01

Dùng nhiều từ, nói vòng vo, dài dòng thay vì nói ngắn gọn; không trực tiếp, lủng củng bằng cách dùng quá nhiều lời.

Using many words when fewer would do.

冗长的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh