Bản dịch của từ Circumvallation trong tiếng Việt

Circumvallation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumvallation(Noun)

sɝˌkəmpjˌutəlˈeɪʃən
sɝˌkəmpjˌutəlˈeɪʃən
01

Một loại hào, đồn lũy hoặc tường phòng thủ được xây hoặc đào bao quanh hoàn toàn một vị trí để bảo vệ (ví dụ: vòng lũy bao quanh thành trì, doanh trại).

A rampart or other defensive entrenchment that entirely encircles the position being defended.

环绕防御工事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh