Bản dịch của từ Circumvallation trong tiếng Việt
Circumvallation

Circumvallation (Noun)
Một loại hào, đồn lũy hoặc tường phòng thủ được xây hoặc đào bao quanh hoàn toàn một vị trí để bảo vệ (ví dụ: vòng lũy bao quanh thành trì, doanh trại).
A rampart or other defensive entrenchment that entirely encircles the position being defended.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Circumvallation là một thuật ngữ được sử dụng trong kiến trúc quân sự, chỉ hành động xây dựng một vòng tường hoặc công sự xung quanh một điểm cố định như thành phố hoặc quân đồn trú nhằm bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumvallare", có nghĩa là "bao quanh". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và Mỹ, tuy nhiên, ý nghĩa và cách viết của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Circumvallation là một thuật ngữ được sử dụng trong kiến trúc quân sự, chỉ hành động xây dựng một vòng tường hoặc công sự xung quanh một điểm cố định như thành phố hoặc quân đồn trú nhằm bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "circumvallare", có nghĩa là "bao quanh". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và Mỹ, tuy nhiên, ý nghĩa và cách viết của nó không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
