entrenchment
NounVerb
entrenchment (Noun)
/ɛntɹˈɛntʃmnt/
/ɛntɹˈɛntʃmnt/
AI
Ví dụ
Sự thiết lập các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của nhiều người.The entrenchment of social norms affects many people's daily lives.
Sự thiết lập các khuôn mẫu không có lợi cho tiến bộ xã hội.The entrenchment of stereotypes is not beneficial for social progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entrenchment (Verb)
/ɛntɹˈɛntʃmnt/
/ɛntɹˈɛntʃmnt/
AI
Ví dụ
Nhiều niềm tin của mọi người về biến đổi khí hậu đã ăn sâu vào văn hóa.Many people's beliefs about climate change are entrenched in their culture.
Các chuẩn mực xã hội không ăn sâu vào ý tưởng bình đẳng giữa tất cả công dân.Social norms do not entrench the idea of equality among all citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entrenchment" có nghĩa là sự hình thành hoặc bảo vệ một điều gì đó trở nên vững chắc và khó bị thay đổi. Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, nó thường chỉ sự củng cố các lợi ích hoặc quan điểm đã có, làm cho chúng khó có thể bị thách thức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về cách dùng từ này giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "entrenchment" có thể được sử dụng với ý nghĩa nặng nề hơn trong văn nói của một số vùng ở Mỹ.