Anh - Việt

Bản dịch của từ Citify trong tiếng Việt

citify

Verb

citify (Verb)

/sˈɪtɪfˌɑɪ/
/sˈɪtɪfˌɑɪ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (một nơi, một khu vực hoặc phong cách) trở nên đô thị hơn — tức là có nhiều đặc điểm của thành phố như nhà cửa cao, đường sá, tiện nghi, văn hoá thành thị hoặc tác phong sống đô thị.

To make or become more urban in character or style.

Ví dụ
Các thành phố như New York tiếp tục đô thị hóa các khu phố và không gian công cộng.Cities like New York continue to citify their neighborhoods and public spaces.
Các khu vực nông thôn không nên đô thị hóa quá nhanh mà không có kế hoạch hợp lý.Rural areas should not citify too quickly without proper planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh