Anh - Việt

Bản dịch của từ Clabber trong tiếng Việt

clabber

VerbNoun

clabber (Verb)

/klˈæbəɹ/
/klˈæbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Làm sữa (hoặc chất lỏng có protein) bị vón cục, tách thành khối rắn (đông lại) — tức là làm cho sữa bị đông/đông tách thành váng/đông tụ.

Curdle or cause to curdle.

Ví dụ
Sữa sẽ đông lại nếu để quá lâu.The milk will clabber if left out for too long.
Để sữa chua dưới ánh nắng nóng có thể làm nhanh chóng đông lại.Leaving yogurt in the heat can clabber it quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clabber (Noun)

/klˈæbəɹ/
/klˈæbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Sữa đã bị chua và đông lại tự nhiên thành những cục hoặc khối (do bị lên men hoặc bị hỏng), thường thấy ở sữa tươi để lâu.

Milk that has naturally clotted on souring.

Ví dụ
Nông dân đã sử dụng sữa sữa để làm pho mát cho cộng đồng.The farmer used clabber to make cheese for the community.
Cửa hàng bánh ngọt địa phương đã mua sữa sữa từ các trang trại bò sữa gần đó.The local bakery bought clabber from nearby dairy farms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh