Bản dịch của từ Souring trong tiếng Việt
Souring

Souring(Noun)
Quá trình trở nên tồi tệ hoặc khó chịu.
The process of turning bad or unpleasant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Souring là một danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ quá trình hay trạng thái trở nên chua, thường liên quan đến thực phẩm và đồ uống. Nó có thể đề cập đến sự lên men của sữa, trái cây hoặc các loại thực phẩm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sour" có thể được sử dụng để mô tả hương vị chua, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang ý nghĩa về sự khó chịu trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giữ nguyên.
Từ "souring" có nguồn gốc từ động từ Latin "sourire", có nghĩa là "làm chua", từ đó liên quan đến quá trình biến đổi hương vị từ ngọt sang chua. Sự chuyển biến này phản ánh hiện tượng lên men tự nhiên trong thực phẩm, nơi vi khuẩn biến đổi đường thành axit. Trong ngữ cảnh hiện đại, "souring" không chỉ được dùng để chỉ quá trình làm thực phẩm chua, mà còn được áp dụng trong các trạng thái tâm lý, ví dụ như sự thất vọng hay cảm giác tiêu cực.
Từ "souring" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi tiêu cực trong mối quan hệ hoặc tình huống. Trong tiếng Anh chung, "souring" thường được sử dụng để chỉ sự thối nát, khủng hoảng niềm tin, hoặc sự chuyển biến tiêu cực trong cảm xúc cai quản, thường liên quan đến mối quan hệ cá nhân hoặc thương mại.
Họ từ
Souring là một danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ quá trình hay trạng thái trở nên chua, thường liên quan đến thực phẩm và đồ uống. Nó có thể đề cập đến sự lên men của sữa, trái cây hoặc các loại thực phẩm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sour" có thể được sử dụng để mô tả hương vị chua, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang ý nghĩa về sự khó chịu trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giữ nguyên.
Từ "souring" có nguồn gốc từ động từ Latin "sourire", có nghĩa là "làm chua", từ đó liên quan đến quá trình biến đổi hương vị từ ngọt sang chua. Sự chuyển biến này phản ánh hiện tượng lên men tự nhiên trong thực phẩm, nơi vi khuẩn biến đổi đường thành axit. Trong ngữ cảnh hiện đại, "souring" không chỉ được dùng để chỉ quá trình làm thực phẩm chua, mà còn được áp dụng trong các trạng thái tâm lý, ví dụ như sự thất vọng hay cảm giác tiêu cực.
Từ "souring" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe, nơi nó thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi tiêu cực trong mối quan hệ hoặc tình huống. Trong tiếng Anh chung, "souring" thường được sử dụng để chỉ sự thối nát, khủng hoảng niềm tin, hoặc sự chuyển biến tiêu cực trong cảm xúc cai quản, thường liên quan đến mối quan hệ cá nhân hoặc thương mại.
