Bản dịch của từ Clam diggers trong tiếng Việt

Clam diggers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clam diggers(Noun)

klˈæm dˈɪɡɚz
klˈæm dˈɪɡɚz
01

Từ lóng chỉ loại quần mặc hàng ngày, phong cách thoải mái, ống rộng; thường dài tới mắt cá hoặc chấm gót, dáng rộng rãi, dùng để đi dạo hoặc mặc thường nhật.

Informal pants for casual wear typically having wide legs.

宽松休闲裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh