Anh - Việt

Bản dịch của từ Clamorously trong tiếng Việt

clamorously

Adverb

clamorously (Adverb)

/klˈæməɹəsli/
/klˈæməɹəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách ồn ào, hỗn loạn và lộn xộn — nói đến tiếng vang lên lớn, thường kèm theo nhiều tiếng nói hoặc âm thanh chen lấn khiến khó nghe rõ.

In a loud and confused way.

Ví dụ
Các người biểu tình đã yêu cầu công bằng cho cộng đồng bị xã hội loại trừ một cách ồn ào.The protesters clamorously demanded justice for the marginalized communities.
Các học sinh không thảo luận ồn ào về các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong lớp học.The students were not clamorously discussing the controversial social issues in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh