clamorously
Adverb
clamorously (Adverb)
/klˈæməɹəsli/
/klˈæməɹəsli/
AI
Ví dụ
Các người biểu tình đã yêu cầu công bằng cho cộng đồng bị xã hội loại trừ một cách ồn ào.The protesters clamorously demanded justice for the marginalized communities.
Các học sinh không thảo luận ồn ào về các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong lớp học.The students were not clamorously discussing the controversial social issues in class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clamorously" là trạng từ, mang nghĩa là "một cách ồn ào, huyên náo". Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái gây ra tiếng ồn lớn, thường liên quan đến sự kêu gọi hay yêu cầu mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn viết lịch sự, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hơn.