Bản dịch của từ Class dance trong tiếng Việt

Class dance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class dance(Noun)

klˈæsdəns
klˈæsdəns
01

Một loại hình nhảy múa thường được dạy trong các lớp học có tổ chức.

A type of dance that is typically taught within a structured setting.

一种通常在有组织的环境中教授的舞蹈类型。

Ví dụ

Class dance(Verb)

klˈæsdəns
klˈæsdəns
01

Tham gia một lớp học nhảy; đi học để tập nhảy cùng giáo viên và những người học khác.

To participate in a dance class.

参加舞蹈课

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh