Bản dịch của từ Classroom arrangement trong tiếng Việt

Classroom arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classroom arrangement(Noun)

klˈɑːsruːm ɐrˈeɪndʒmənt
ˈkɫæsˌrum ɝˈeɪndʒmənt
01

Cách bố trí nội thất và trang thiết bị trong môi trường giáo dục

The specific arrangement of furniture and resources within an educational environment.

在教育环境中,家具和资源的具体布局安排

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp học sinh và giáo viên trong lớp học nhằm mục đích giảng dạy

Arranging students and teachers in a classroom for the purpose of teaching.

在教室里合理安排学生和老师的座位,以便更好地进行教学活动。

Ví dụ
03

Cách bố trí và sắp xếp lớp học để phục vụ cho các hoạt động học tập

How a classroom is arranged and set up for learning activities.

一个教室的布局和安排方式,直接影响学习活动的展开.

Ví dụ