Anh - Việt

Bản dịch của từ Classroom seating trong tiếng Việt

classroom seating

Noun

classroom seating (Noun)

/klˈæsɹˌum sˈitɨŋ/
/klˈæsɹˌum sˈitɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Khu vực được chỉ định trong lớp học nơi học sinh ngồi.

A designated area in a classroom where students sit.

Ví dụ
Chỗ ngồi trong lớp giúp học sinh tương tác khi làm nhóm.Classroom seating helps students interact during group work.
Bài kiểm tra không thay đổi chỗ ngồi trong lớp.The exam did not change the classroom seating arrangement.

Nghĩa 02

Sự sắp xếp ghế ngồi trong một lớp học.

The arrangement of seats in a classroom.

Ví dụ
Trong lớp nói IELTS, giáo viên đã thay đổi chỗ ngồi trong lớp học.In the IELTS speaking class, the teacher changed the classroom seating.
Bài giảng xã hội học này không có sắp xếp chỗ ngồi cố định trong lớp.This social lecture has no fixed classroom seating arrangement.

Nghĩa 03

Số ghế có sẵn trong một lớp học cho học sinh.

The number of seats available in a classroom for students.

Ví dụ
Số chỗ ngồi trong lớp học xã hội là ba mươi chỗ.The classroom seating is thirty for the social studies class.
Chỗ ngồi trong lớp không đủ cho năm mươi học sinh hôm nay.The classroom seating is not enough for fifty students today.