Bản dịch của từ Clave trong tiếng Việt

Clave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clave(Verb)

kleiv
kleiv
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ cổ của động từ "cleave" (có nghĩa là chẻ, bổ, tách ra). Nghĩa này hiếm và ít dùng trong tiếng hiện đại.

(archaic) simple past and past participle of cleave.

(古)chē,分开、劈开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh