Bản dịch của từ Cleave trong tiếng Việt

Cleave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleave (Verb)

klˈiv
klˈiv
01

Chia tách hoặc cắt đôi một vật (thường là bằng dao, rìu...), đặc biệt theo đường tự nhiên hoặc thớ của vật (ví dụ: xẻ gỗ theo thớ).

Split or sever (something), especially along a natural line or grain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bám chặt vào; dính sát, không tách ra khỏi một vật hoặc người nào đó.

Stick fast to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ