Bản dịch của từ Cleaning jet trong tiếng Việt

Cleaning jet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleaning jet(Noun)

klˈiːnɪŋ dʒˈɛt
ˈkɫinɪŋ ˈdʒɛt
01

Một tia nước dùng để rửa sạch các bề mặt

A jet of water is used to clean the surface.

用来清洁表面的喷射水流

Ví dụ
02

Thiết bị phun nước áp lực cao để vệ sinh

High-pressure water spraying equipment for cleaning purposes.

高压洒水设备,用于清洁目的。

Ví dụ
03

Một thiết bị phun tia nước để làm sạch bụi bẩn hoặc rác vụn.

A device that pushes water flow to remove dirt or debris.

一台用来冲走灰尘或碎片的水流装置

Ví dụ