clear cut
clear cut (Idiom)
Nghĩa 01
dễ hiểu hoặc dễ nhận thức.
easily understood or perceived.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
rõ ràng và được xác định rõ ràng.
distinct and welldefined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Clear cut" trong tiếng Anh dùng để chỉ một quyết định, tình huống hoặc kết quả rõ ràng, không gây nhầm lẫn. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự minh bạch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ở một số vùng, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Clear-cut" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để miêu tả điều gì đó rất rõ ràng hoặc không thể nhầm lẫn.