Anh - Việt

Bản dịch của từ Clear cut trong tiếng Việt

clear cut

Idiom

clear cut (Idiom)

AI

Nghĩa 01

dễ hiểu hoặc dễ nhận thức.

easily understood or perceived.

Ví dụ
Giải thích của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.Her explanation was clear cut and easy to follow.
Thiếu bằng chứng làm cho tình hình không rõ ràng.The lack of evidence made the situation not clear cut.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

rõ ràng và được xác định rõ ràng.

distinct and welldefined.

Ví dụ
Giải thích của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.Her explanation was clear cut and easy to understand.
Câu trả lời không rõ ràng, gây nhầm lẫn cho học sinh.The answer was not clear cut, causing confusion among the students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh