Bản dịch của từ Clear cut trong tiếng Việt

Clear cut

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear cut(Idiom)

01

Dễ hiểu hoặc dễ nhận thức

Easy to understand or grasp

容易理解或容易接受

Ví dụ
02

Quyết đoán và không khoan nhượng.

Decisive and unwavering

果断而不妥协。

Ví dụ
03

Rõ ràng và xác định rõ ràng.

It's clear and well-defined.

清晰明确,定义明确。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh