Bản dịch của từ Climatologist trong tiếng Việt

Climatologist

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climatologist (Noun)

klaɪmətˈɑlədʒɪst
klɪmətˈɑlədʒɪst
01

Một chuyên gia hoặc người nghiên cứu về khí hậu; người nghiên cứu các mô hình, biến đổi và tác động của khí hậu trên Trái Đất.

An expert in or student of climatology.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Climatologist (Noun Countable)

klaɪmətˈɑlədʒɪst
klɪmətˈɑlədʒɪst
01

Người nghiên cứu về khí hậu — tức là chuyên gia nghiên cứu thời tiết lâu dài, các kiểu biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của chúng đối với môi trường, con người và xã hội.

A person who studies climate and its effects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh