Bản dịch của từ Cling on to trong tiếng Việt

Cling on to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cling on to(Verb)

klˈɪŋ ˈɑn tˈu
klˈɪŋ ˈɑn tˈu
01

Bám chặt vào một thứ gì đó

Hold on to something tightly.

紧紧抓住某物

Ví dụ
02

Ở gần ai đó hoặc một vật gì đó

Being close to someone or something.

保持与某人或某事的贴近

Ví dụ