Bản dịch của từ Clinquant trong tiếng Việt
Clinquant

Clinquant(Adjective)
Chói lọi, lòe loẹt do phủ đầy hoặc trang trí bằng kim loại sáng như vàng, bạc hoặc phụ liệu lấp lánh (tinsel).
Glittering with gold and silver tinseled.
闪闪发光的金银装饰
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clinquant" là một từ trong tiếng Anh dùng để mô tả sự lấp lánh, l glittery hoặc mang tính chất hào nhoáng. Từ này thường được sử dụng để chỉ những đồ vật hoặc trang trí có vẻ ngoài bắt mắt nhưng thiếu sự thực chất hoặc sâu sắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "clinquant", và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít gặp trong ngữ cảnh thông dụng, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật.
Từ "clinquant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ "clinquer", có nghĩa là "kêu lách tách" hoặc "lấp lánh". Tiếng Pháp này lại được vay mượn từ tiếng Latin "clinco", có nghĩa là "đánh động" hoặc "rung". Trong lịch sử, "clinquant" được sử dụng để chỉ những vật trang trí lấp lánh, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và thời trang. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh sự rực rỡ về sắc màu, nhưng cũng mang hàm ý về sự hời hợt hoặc không thực chất trong nét lấp lánh đó.
Từ "clinquant" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn phạm cao cấp hoặc mô tả về sự lấp lánh, lòe loẹt. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự phô trương của đồ vật, trang trí, hoặc con người, nhấn mạnh tính chất hào nhoáng nhưng thiếu giá trị thực tiễn. Từ này có thể phù hợp trong các bài viết nghệ thuật, văn chương hoặc phân tích thẩm mỹ.
"Clinquant" là một từ trong tiếng Anh dùng để mô tả sự lấp lánh, l glittery hoặc mang tính chất hào nhoáng. Từ này thường được sử dụng để chỉ những đồ vật hoặc trang trí có vẻ ngoài bắt mắt nhưng thiếu sự thực chất hoặc sâu sắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "clinquant", và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít gặp trong ngữ cảnh thông dụng, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả nghệ thuật.
Từ "clinquant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ "clinquer", có nghĩa là "kêu lách tách" hoặc "lấp lánh". Tiếng Pháp này lại được vay mượn từ tiếng Latin "clinco", có nghĩa là "đánh động" hoặc "rung". Trong lịch sử, "clinquant" được sử dụng để chỉ những vật trang trí lấp lánh, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và thời trang. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh sự rực rỡ về sắc màu, nhưng cũng mang hàm ý về sự hời hợt hoặc không thực chất trong nét lấp lánh đó.
Từ "clinquant" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn phạm cao cấp hoặc mô tả về sự lấp lánh, lòe loẹt. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự phô trương của đồ vật, trang trí, hoặc con người, nhấn mạnh tính chất hào nhoáng nhưng thiếu giá trị thực tiễn. Từ này có thể phù hợp trong các bài viết nghệ thuật, văn chương hoặc phân tích thẩm mỹ.
