Bản dịch của từ Clinquant trong tiếng Việt

Clinquant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinquant(Adjective)

klˈɪŋknt
klˈɪŋknt
01

Chói lọi, lòe loẹt do phủ đầy hoặc trang trí bằng kim loại sáng như vàng, bạc hoặc phụ liệu lấp lánh (tinsel).

Glittering with gold and silver tinseled.

闪闪发光的金银装饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clinquant(Noun)

klˈɪŋknt
klˈɪŋknt
01

Một loại lá vàng giả, mỏng và bóng, dùng để trang trí thay cho lá vàng thật.

Imitation gold leaf.

仿金箔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh