Bản dịch của từ Clip art trong tiếng Việt

Clip art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clip art(Noun)

klˈɪp ˈɑɹt
klˈɪp ˈɑɹt
01

Đồ họa hoặc hình minh họa có sẵn để sao chép.

Graphics or illustrations available for reproduction.

Ví dụ
02

Tác phẩm nghệ thuật có thể được tái sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Artwork that can be reused in various contexts.

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các hình ảnh, thường được sử dụng trong thiết kế hoặc trang trí.

A collection of images often used in design or decoration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh