Bản dịch của từ Clock in trong tiếng Việt

Clock in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clock in(Verb)

ˈklɑ.kɪn
ˈklɑ.kɪn
01

Ghi lại thời gian đến (bắt đầu ca) bằng cách chấm công, bấm thẻ, hoặc máy/ứng dụng chấm công tự động.

To record the time digitally or mechanically.

记录时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clock in(Phrase)

ˈklɑ.kɪn
ˈklɑ.kɪn
01

Đến đúng giờ đã được lên lịch (tham gia làm việc, check-in vào ca, hoặc đến đúng thời gian quy định).

To arrive at the scheduled time.

按时到达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh