close friends
Phrase
close friends (Phrase)
/klˈoʊs fɹˈɛndz/
/klˈoʊs fɹˈɛndz/
AI
Ví dụ
Sarah và John là bạn thân từ nhỏ trong khu phố của chúng tôi.Sarah and John are close friends since childhood in our neighborhood.
Không phải ai trong lớp tôi cũng là bạn thân; một số chỉ biết nhau.Not everyone in my class are close friends; some just know each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cloes friends" đề cập đến những người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó và hiểu biết lẫn nhau sâu sắc, thường chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với việc cả hai đều sử dụng "close friends" trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn, còn người Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều nhất quán trong cả hai ngữ cảnh.