Bản dịch của từ Close helmet trong tiếng Việt
Close helmet

Close helmet (Noun)
Một loại mũ sắt lịch sử che kín toàn bộ đầu, bao gồm cả mặt, thường dùng trong chiến tranh hoặc đấu sĩ thời Trung Cổ.
Historical A helmet that entirely covers the head including the face.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mũ bảo hiểm khép kín (close helmet) là một loại mũ bảo hiểm thiết kế kín, có dạng hình cầu, nhằm mục đích bảo vệ đầu và mặt người đội khỏi va chạm. Mũ này thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm như đua xe hoặc moto. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường gặp trong ngữ cảnh mô tả thiết bị an toàn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn, thường được gọi đơn giản là "full-face helmet". Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể.
Mũ bảo hiểm khép kín (close helmet) là một loại mũ bảo hiểm thiết kế kín, có dạng hình cầu, nhằm mục đích bảo vệ đầu và mặt người đội khỏi va chạm. Mũ này thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm như đua xe hoặc moto. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường gặp trong ngữ cảnh mô tả thiết bị an toàn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn, thường được gọi đơn giản là "full-face helmet". Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể.
