Bản dịch của từ Close viewpoint trong tiếng Việt

Close viewpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close viewpoint(Noun)

klˈəʊz vjˈuːpɔɪnt
ˈkɫoʊz ˈvjuˌpɔɪnt
01

Một thái độ đặc biệt đối với một chủ đề hoặc ý tưởng

A specific attitude toward a subject or an idea.

对某个主题或想法的特殊看法或态度

Ví dụ
02

Cách nhìn nhận một vật thể từ khoảng cách gần

The way an object is perceived from a close distance.

这是人们从近距离观察事物的方式。

Ví dụ
03

Một góc nhìn gần gũi hoặc thân mật

A familiar or close perspective

一个亲切或熟悉的观点

Ví dụ