Bản dịch của từ Closed circuit television trong tiếng Việt
Closed circuit television

Closed circuit television (Noun)
Hệ thống truyền hình hoạt động khép kín, dùng để giám sát và an ninh (camera và màn hình chỉ phát tín hiệu trong mạng nội bộ, không phải truyền công khai).
A television system that operates on a closed circuit and is used in security and surveillance.
Closed circuit television (Phrase)
Hệ thống truyền hình kín dùng để giám sát và quan sát một khu vực nhất định; các camera truyền hình phát tín hiệu đến một hoặc vài màn hình quan sát, thường dùng để an ninh và theo dõi.
A phrase referring to a system of television that is used for surveillance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Truyền hình kín mạch (closed circuit television - CCTV) là hệ thống camera giám sát dùng để quan sát các khu vực nhất định trong thời gian thực hoặc ghi hình để phục vụ cho mục đích bảo vệ và kiểm soát an ninh. Từ này phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau giữa các phương ngữ, với âm "circuit" trong British English nhấn mạnh hơn so với American English.
Truyền hình kín mạch (closed circuit television - CCTV) là hệ thống camera giám sát dùng để quan sát các khu vực nhất định trong thời gian thực hoặc ghi hình để phục vụ cho mục đích bảo vệ và kiểm soát an ninh. Từ này phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau giữa các phương ngữ, với âm "circuit" trong British English nhấn mạnh hơn so với American English.
