Bản dịch của từ Surveillance trong tiếng Việt
Surveillance

Surveillance(Noun)
Quan sát chặt chẽ, đặc biệt là nghi ngờ gián điệp hoặc tội phạm.
Close observation, especially of a suspected spy or criminal.
Dạng danh từ của Surveillance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Surveillance | Surveillances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "surveillance" chỉ sự theo dõi hoặc giám sát một cách thường xuyên nhằm phát hiện, ngăn chặn hoặc thu thập thông tin về hoạt động của một cá nhân, nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các khía cạnh pháp lý và đạo đức nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường áp dụng trong các vấn đề an ninh và công nghệ.
Từ "surveillance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "surveiller", được cấu trúc từ phần tiền tố "sur-" có nghĩa là "trên" và động từ "veiller" có nghĩa là "canh gác" hoặc "theo dõi". Nguyên gốc Latinh của "veiller" là "vigilia", mang ý nghĩa "thức tỉnh" hoặc "cảnh giác". Thuật ngữ này đã phát triển để diễn tả hành động theo dõi hoặc giám sát một cách có hệ thống, phù hợp với ý nghĩa hiện tại khi nó chỉ đến việc quan sát chặt chẽ các hoạt động nhằm ngăn chặn tội phạm hoặc bảo vệ an ninh.
Từ "surveillance" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh về an ninh công cộng hoặc nghiên cứu xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được thảo luận trong các chủ đề liên quan đến công nghệ theo dõi, quyền riêng tư, và đạo đức. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như pháp lý và truyền thông, "surveillance" cũng thường được nhắc đến để chỉ các phương pháp theo dõi và giám sát.
Họ từ
Từ "surveillance" chỉ sự theo dõi hoặc giám sát một cách thường xuyên nhằm phát hiện, ngăn chặn hoặc thu thập thông tin về hoạt động của một cá nhân, nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các khía cạnh pháp lý và đạo đức nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường áp dụng trong các vấn đề an ninh và công nghệ.
Từ "surveillance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "surveiller", được cấu trúc từ phần tiền tố "sur-" có nghĩa là "trên" và động từ "veiller" có nghĩa là "canh gác" hoặc "theo dõi". Nguyên gốc Latinh của "veiller" là "vigilia", mang ý nghĩa "thức tỉnh" hoặc "cảnh giác". Thuật ngữ này đã phát triển để diễn tả hành động theo dõi hoặc giám sát một cách có hệ thống, phù hợp với ý nghĩa hiện tại khi nó chỉ đến việc quan sát chặt chẽ các hoạt động nhằm ngăn chặn tội phạm hoặc bảo vệ an ninh.
Từ "surveillance" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh về an ninh công cộng hoặc nghiên cứu xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được thảo luận trong các chủ đề liên quan đến công nghệ theo dõi, quyền riêng tư, và đạo đức. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như pháp lý và truyền thông, "surveillance" cũng thường được nhắc đến để chỉ các phương pháp theo dõi và giám sát.
