Bản dịch của từ Surveillance trong tiếng Việt
Surveillance

Surveillance (Noun)
Hành động quan sát chặt chẽ, theo dõi liên tục một người hoặc một địa điểm—thường là để giám sát nghi phạm, gián điệp hoặc hoạt động khả nghi.
Close observation, especially of a suspected spy or criminal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "surveillance" chỉ sự theo dõi hoặc giám sát một cách thường xuyên nhằm phát hiện, ngăn chặn hoặc thu thập thông tin về hoạt động của một cá nhân, nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các khía cạnh pháp lý và đạo đức nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường áp dụng trong các vấn đề an ninh và công nghệ.
Từ "surveillance" chỉ sự theo dõi hoặc giám sát một cách thường xuyên nhằm phát hiện, ngăn chặn hoặc thu thập thông tin về hoạt động của một cá nhân, nhóm người hoặc khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các khía cạnh pháp lý và đạo đức nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường áp dụng trong các vấn đề an ninh và công nghệ.
