Bản dịch của từ Surveillance trong tiếng Việt

Surveillance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surveillance (Noun)

sɚvˈeiln̩s
səɹvˈeiln̩s
01

Hành động quan sát chặt chẽ, theo dõi liên tục một người hoặc một địa điểm—thường là để giám sát nghi phạm, gián điệp hoặc hoạt động khả nghi.

Close observation, especially of a suspected spy or criminal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh