Bản dịch của từ Closed off trong tiếng Việt
Closed off

Closed off(Adjective)
Cảm xúc giữ kín và không cởi mở cho sự tương tác với người khác.
Emotionally reserved and not open to interaction with others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "closed off" được sử dụng để chỉ trạng thái ngăn chặn hoặc hạn chế sự tiếp cận, kết nối hoặc giao lưu. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể ám chỉ việc một cá nhân trở nên khép kín, không chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình với người khác. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy vào văn phong và ngữ cảnh trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức.
Cụm từ "closed off" được sử dụng để chỉ trạng thái ngăn chặn hoặc hạn chế sự tiếp cận, kết nối hoặc giao lưu. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể ám chỉ việc một cá nhân trở nên khép kín, không chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình với người khác. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy vào văn phong và ngữ cảnh trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức.
