closeted
closeted (Adjective)
Nghĩa 01 · Được che giấu hoặc giữ bí mật; không để người khác biết đến. Thường dùng để nói về thông tin, cảm xúc hoặc khía cạnh cá nhân mà ai đó giấu kín.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
closeted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của closeted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | closet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | closeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | closeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | closets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | closeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "closeted" trong tiếng Anh có nghĩa là che giấu hoặc không công khai bản dạng tính dục của một người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến người đồng tính hoặc những người không muốn tiết lộ xu hướng tình dục trước công chúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "closeted" có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.