Bản dịch của từ Cloudy day trong tiếng Việt

Cloudy day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloudy day(Phrase)

klˈaʊdi dˈeɪ
ˈkɫaʊdi ˈdeɪ
01

Một ngày trời âm u với nhiều mây che phủ, hạn chế ánh sáng mặt trời

A day with limited sunlight due to thick clouds.

一天阳光难得,厚厚的云层遮挡了大部分阳光。

Ví dụ
02

Một ngày trời đầy mây che phủ mặt trời

One day, the sky was covered with clouds, blocking out the sun.

一天,乌云密布遮天蔽日,阳光都被遮挡了

Ví dụ
03

Một ngày có thời tiết âm u, u ám.

A day with gloomy weather.

一天阴云密布。

Ví dụ