Bản dịch của từ Clubhouse trong tiếng Việt

Clubhouse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clubhouse(Noun)

klˈʌbhaʊsɪz
klˈʌbhaʊsɪz
01

Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng cho các hoạt động xã hội, sinh hoạt cộng đồng hoặc tổ chức sự kiện, nơi mọi người gặp gỡ, sinh hoạt và giải trí chung.

A building or room used for social activities or events.

社交活动的场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clubhouse(Verb)

klˈʌbhaʊsɪz
klˈʌbhaʊsɪz
01

Tụ họp hoặc gặp nhau tại một nhà câu lạc bộ (nhà sinh hoạt cộng đồng) để trò chuyện, sinh hoạt hoặc tham gia hoạt động chung

To gather or meet in a clubhouse.

在俱乐部聚会或交流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ