clumps
clumps (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ “clump”: (ai/cái gì) tụ lại thành đám, kết thành cụm hoặc đi lại/đi đặt chân nặng nề, lụp cụp. Thường dùng khi miêu tả vật hoặc người gom lại thành từng đám hoặc bước đi nghe tiếng nặng nề.
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ “clump”: (ai/cái gì) tụ lại thành đám, kết thành cụm hoặc đi lại/đi đặt chân nặng nề, lụp cụp. Thường dùng khi miêu tả vật hoặc người gom lại thành từng đám hoặc bước đi nghe tiếng nặng nề.
thirdperson singular simple present indicative of clump.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clumps (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clumping |
clumps (Noun)
Nghĩa 01 · “Clumps” là dạng số nhiều của “clump”, chỉ những khối, cụm hoặc búi vật chất dính lại với nhau, ví dụ: búi đất, cụm cỏ, mảng tóc rối.
“Clumps” là dạng số nhiều của “clump”, chỉ những khối, cụm hoặc búi vật chất dính lại với nhau, ví dụ: búi đất, cụm cỏ, mảng tóc rối.
plural of clump.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clumps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clump | clumps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clumps" (danh từ) chỉ những khối, cụm hoặc nhóm vật chất được tập hợp lại một cách gần gũi, thường được sử dụng để mô tả các nhóm cây cỏ hay phần tử vón lại trong tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, từ "clumps" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thiên về việc sử dụng trong các tài liệu sinh học hoặc tự nhiên hơn.