Bản dịch của từ Clumsiness trong tiếng Việt

Clumsiness

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clumsiness (Noun Uncountable)

klˈʌmzɪnəs
ˈkɫəmzinəs
01

Tính hay cử động hoặc làm việc một cách vụng về, dễ gây tai nạn hay sai sót

The quality of moving or doing things in an awkward way often causing accidents or mistakes

Ví dụ
02

Tính xử sự thiếu khéo léo hoặc không thành thạo khi đối phó với người khác hay tình huống

The quality of being awkward or lacking skill in dealing with people or situations

Ví dụ