Bản dịch của từ Clumsiness trong tiếng Việt

Clumsiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clumsiness(Noun)

klˈʌmzɪnəs
ˈkɫəmzinəs
01

Một trường hợp vụng về.

An instance of being clumsy

Ví dụ
02

Tính chất vụng về; sự vụng về.

The quality of being clumsy awkwardness

Ví dụ
03

Thiếu kỹ năng hoặc duyên dáng trong chuyển động hoặc cách thức.

Lack of skill or grace in movement or manner

Ví dụ