ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clumsiness
Một điềm xấu về sự vụng về
It's an awkward situation.
这是一个笨拙的例子。
Chất lượng gây lúng túng vụng về
Clumsiness; the trait of being clumsy.
笨拙的特质;笨拙行为。
Thiếu kỹ năng hoặc duyên dáng trong cách di chuyển hoặc cách cư xử
Lacking in grace or finesse in movement or manner.
动作笨拙或举止不雅