Bản dịch của từ Clunky trong tiếng Việt

Clunky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clunky(Adjective)

klˈʌŋki
klˈʌŋki
01

Phát ra tiếng “cộc cộc”, “ùm ụp” hoặc âm thanh lạch cạch, nghe nặng nề, vụng về khi va chạm hoặc chuyển động.

Making a clunking sound.

发出沉重的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả vật gì đó có vẻ cồng kềnh, nặng nề, thô kệch và lỗi mốt — thường là do thiết kế cũ, không tinh tế hoặc khó dùng.

Solid heavy and oldfashioned.

笨重而过时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ