Bản dịch của từ Cluster evaluation trong tiếng Việt

Cluster evaluation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cluster evaluation(Noun)

klˈʌstɐ ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈkɫəstɝ ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một nhóm các mục hoặc cá nhân liên quan để phân tích hoặc đánh giá

A group of related items or individuals for analysis or evaluation.

一组相关的项目或个人,用于分析或评估。

Ví dụ
02

Quy trình đánh giá được áp dụng cho một bộ các mục liên quan nhằm xác định hiệu quả hoặc giá trị của chúng

An evaluation process is applied to a set of related items to determine their effectiveness or value.

这种评估流程针对一组相关项目,旨在确定它们的效率或价值。

Ví dụ
03

Hành động xem xét một tập hợp các món để xác định đặc điểm hoặc hiệu suất của chúng

Checking a collection of items to identify their features or performance.

对一组物品进行检查,以了解它们的特性或性能的行为

Ví dụ