Bản dịch của từ Cluster evaluation trong tiếng Việt
Cluster evaluation
Noun [U/C]

Cluster evaluation(Noun)
klˈʌstɐ ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈkɫəstɝ ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01
Một nhóm các mục hoặc cá nhân liên quan để phân tích hoặc đánh giá
A group of related items or individuals for analysis or evaluation.
一组相关的项目或个人,用于分析或评估。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động xem xét một tập hợp các món để xác định đặc điểm hoặc hiệu suất của chúng
Checking a collection of items to identify their features or performance.
对一组物品进行检查,以了解它们的特性或性能的行为
Ví dụ
