Bản dịch của từ Clutch trong tiếng Việt

Clutch

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clutch (Verb)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
01

Cố gắng nắm bắt điều gì đó bất ngờ

To attempt to take hold of something suddenly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nắm chặt hoặc giữ thật chặt

To grasp or seize tightly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chạm tới một cái gì đó nhanh chóng, thường trong tình thế tuyệt vọng.

To reach for something quickly often in a desperate manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clutch (Noun)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
01

Thiết bị dùng để kẹp hoặc giữ chặt các vật với nhau

A device for gripping or holding tightly together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clutch (Adjective)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
01

Có khả năng tạo ra tác động đáng kể dù trong hoàn cảnh khó khăn

Able to make a significant impact despite difficult circumstances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang tính quyết định vào thời khắc then chốt của một trận đấu hoặc sự kiện

Describing a critical or crucial moment in a game or event

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa