Bản dịch của từ Clutch trong tiếng Việt
Clutch

Clutch(Verb)
Nắm chặt lấy hoặc bóp chặt
Hold on tight
紧抓不放
Chồm lấy hoặc cố giữ chặt thứ gì đó một cách đột ngột.
Trying to catch something unexpected.
试图抓住一些意想不到的事情
Clutch(Noun)
Một thiết bị để kẹp chặt hoặc giữ chặt lại với nhau
Hold tight
紧握不放
Một kết nối cơ khí để kết nối hoặc ngắt kết nối động cơ khỏi hệ thống truyền động
Trying to grasp something suddenly
一种用于连接和断开引擎与驱动装置的机械连接装置
Một lứa trứng hoặc con non được sinh ra cùng lúc bởi chim hoặc bò sát
Reaching for something quickly, often in a desperate situation.
一次由鸟类或爬行动物产下的蛋或幼崽
Clutch(Adjective)
Có khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn dù gặp hoàn cảnh khó khăn
Trying to grasp something suddenly
试图突然抓住某样东西
Có khả năng thi đấu tốt trong những khoảnh khắc quan trọng, chịu áp lực cao
Hold tight or grip firmly
紧握不放
Miêu tả một khoảnh khắc quyết định hoặc then chốt trong trận đấu hoặc sự kiện
Reaching out quickly to grab something, often in a state of desperation.
急切伸手去抓,常常是在绝望的情况下。
