ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clutch
Cố gắng nắm bắt điều gì đó bất ngờ
To attempt to take hold of something suddenly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nắm chặt hoặc giữ thật chặt
To grasp or seize tightly
Chạm tới một cái gì đó nhanh chóng, thường trong tình thế tuyệt vọng.
To reach for something quickly often in a desperate manner
Thiết bị dùng để kẹp hoặc giữ chặt các vật với nhau
A device for gripping or holding tightly together
Có khả năng tạo ra tác động đáng kể dù trong hoàn cảnh khó khăn
Able to make a significant impact despite difficult circumstances
Mang tính quyết định vào thời khắc then chốt của một trận đấu hoặc sự kiện
Describing a critical or crucial moment in a game or event